可喜的擺脫 khả hỉ đích bãi thoát Hán Việt: khả hỉ đích bãi thoát Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 喜 (hỉ) + 的 (đích) + 擺 (bãi) + 脫 (thoát)Hán Việtkhả hỉ đích bãi thoátCấu tạo可 + 喜 + 的 + 擺 + 脫 · khả + hỉ + đích + bãi + thoát nghĩa thành phần: khả + hỉ + đích + bãi + thoát Nghĩa EngCihui good riddance