可嘉的成就

khả gia đích thành tựu

Hán Việt: khả gia đích thành tựu

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 嘉 (gia) + 的 (đích) + 成 (thành) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành tích đáng tự hào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi feather in sb's cap

Eng

  • Cihui feather in sb's cap

Từ liên quan

Gần nghĩa

成就眾生力 · 成就仙女 · 成就仙眾 · 成就仙眾眷屬 · 成就四法 · 成就持明仙眾 · 成就明王 · 成就法華儀軌