可因氏月橘

kě yīn shì yuè jú khả nhân thị nguyệt quất

Hán Việt: khả nhân thị nguyệt quất · Pinyin: kě yīn shì yuè jú

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nhân) + (thị) + (nguyệt) + (quất)