可塑造性的

khả tố tạo tính đích

Hán Việt: khả tố tạo tính đích

Tổng quan

bằng đất sét, bằng gốm, (thuộc) nghề đồ gốm

Cấu tạo: (khả) + (tố) + (tạo) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng đất sét, bằng gốm, (thuộc) nghề đồ gốm