可誇耀的事

khả khoa diệu đích sự

Hán Việt: khả khoa diệu đích sự

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (khoa) + 耀 (diệu) + (đích) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui feather in one's cap