可尼蓋靈鹼 khả ni cái linh dảm Hán Việt: khả ni cái linh dảm Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 尼 (ni) + 蓋 (cái) + 靈 (linh) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhả ni cái linh dảmCấu tạo可 + 尼 + 蓋 + 靈 + 鹼 · khả + ni + cái + linh + dảm nghĩa thành phần: khả + ni + cái + linh + dảm Nghĩa EngCihui cornigerine