可庫沙吉寧 khả khố sa cát ninh Hán Việt: khả khố sa cát ninh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 庫 (khố) + 沙 (sa) + 吉 (cát) + 寧 (ninh)Hán Việtkhả khố sa cát ninhCấu tạo可 + 庫 + 沙 + 吉 + 寧 · khả + khố + sa + cát + ninh nghĩa thành phần: khả + khố + sa + cát + ninh Nghĩa EngCihui kokusaginine