可微分函數 kě wēi fēn hán shù · khả vi phân hàm sổ Hán Việt: khả vi phân hàm sổ · Pinyin: kě wēi fēn hán shù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 微 (vi) + 分 (phân) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinkě wēi fēn hán shùHán Việtkhả vi phân hàm sổCấu tạo可 + 微 + 分 + 函 + 數 · khả + vi + phân + hàm + sổ nghĩa thành phần: khả + vi + phân + hàm + sổ