可怕的經歷

khả phạ đích kinh lịch

Hán Việt: khả phạ đích kinh lịch

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phạ) + (đích) + (kinh) + (lịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bad trip