可怕的经历

khả phạ đích kinh lịch

Hán Việt: khả phạ đích kinh lịch

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 歷 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trải nghiệm tồi tệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bad trip

Eng

  • Cihui bad trip

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怕的女人 · 可怕的经验 · 可怕的事 · 可怕的人 · 经历风雨 · 可怕的事物 · 可怕的障碍 · 经历过战争