可怕的障碍

khả phạ đích chướng ngại

Hán Việt: khả phạ đích chướng ngại

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chướng ngại lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lion in the way

Eng

  • Cihui lion in the way

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怕的女人 · 可怕的经验 · 障碍性贫血 · 可怕的事 · 可怕的人 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑