可怕的人

khả phạ đích nhân

Hán Việt: khả phạ đích nhân

Tổng quan

ma quỷ, yêu quái, ông ba bị (ngành đường sắt) giá chuyển hướng, (như) bogy ma quỷ, yêu quái, ông ba bị, bù nhìn (đuổi chim) ma quỷ, yêu quái, ông ba bị sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đ

Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đáng sợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi holy terror

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怕的事 · 可怕地 · 可怕的 · 可怕的女人 · 可怕的经验 · 可怕的梦 · 可怕的事物 · 可怕的经历