可怕的经验

khả phạ đích kinh nghiệm

Hán Việt: khả phạ đích kinh nghiệm

Tổng quan

cơn ác mộng

Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ác mộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nightmare

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怕的女人 · 经验不够的 · 经验丰富的 · 经验主义的 · 经验主义者 · 经验之谈 · 经验主义 · 可怕的事