障碍修理

chướng ngại tu lí

Hán Việt: chướng ngại tu lí

Tổng quan

chữa, sửa chữa

Cấu tạo: 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 修 (tu) + 理 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修理工人 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對 · 障礙賽跑 · 修理厂 · 修理工 · 修理的