可怜的人儿 kělián de rénr·khả liên đích nhân nhi Hán Việt: khả liên đích nhân nhi · Pinyin: kělián de rénr Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Pinyinkělián de rénrHán Việtkhả liên đích nhân nhiCấu tạo可 + 憐 + 的 + 人 + 兒 · khả + liên + đích + nhân + nhi nghĩa thành phần: khả + liên + đích + nhân + nhi Nghĩa EngCihui poor thing Từ liên quan Gần nghĩa可怜的家伙 · 可怜巴巴 · 可怜兮兮 · 可怜悯地 · 可怜悲惨 · 可怜的人 · 可怜无几