可驚的事物

kě jīng de shì wù khả kinh đích sự vật

Hán Việt: khả kinh đích sự vật · Pinyin: kě jīng de shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (kinh) + (đích) + (sự) + (vật)