可惜了兒的

kě xī le ér de khả tích liễu nhi đích

Hán Việt: khả tích liễu nhi đích · Pinyin: kě xī le ér de

Tổng quan

đáng tiếc: thực đáng tiếc/tiếc hùi hụi

Cấu tạo: (khả) + (tích) + (liễu) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng tiếc: thực đáng tiếc/tiếc hùi hụi
  • Cihui 方 đáng tiếc; thực đáng tiếc; tiếc hùi hụi。令人惋惜。 材料白白蹧蹋了,怪可惜了兒的。 nguyên liệu để lãng phí không, thực đáng tiếc.