可成粉末

khả thành phấn mạt

Hán Việt: khả thành phấn mạt

Tổng quan

có thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước), (nghĩa bóng) có thể đập vụn tan thành

Cấu tạo: 可 (khả) + 成 (thành) + 粉 (phấn) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể nghiền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pulverizable

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉末状态 · 粉末状的 · 粉末检波器 · 粉末的 · 可成形性 · 可成形的 · 粉末冶金 · 粉末孢子