可執行文件

kě zhí xíng wén jiàn khả chấp hành văn kiện

Hán Việt: khả chấp hành văn kiện · Pinyin: kě zhí xíng wén jiàn

Tổng quan

(Tech) tập tin khả thi

Cấu tạo: (khả) + (chấp) + (hành) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) tập tin khả thi