可拍照手機 kě pāi zhào shǒu jī · khả phách chiếu thủ ki Hán Việt: khả phách chiếu thủ ki · Pinyin: kě pāi zhào shǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 拍 (phách) + 照 (chiếu) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinkě pāi zhào shǒu jīHán Việtkhả phách chiếu thủ kiCấu tạo可 + 拍 + 照 + 手 + 機 · khả + phách + chiếu + thủ + ki nghĩa thành phần: khả + phách + chiếu + thủ + ki