可接受原理 khả tiếp thụ nguyên lí Hán Việt: khả tiếp thụ nguyên lí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Hán Việtkhả tiếp thụ nguyên líCấu tạo可 + 接 + 受 + 原 + 理 · khả + tiếp + thụ + nguyên + lí nghĩa thành phần: khả + tiếp + thụ + nguyên + lí Nghĩa EngCihui 可接受原理 ějiēshòu yuánlǐ n. <com.> the acceptable principle