可擦儲存器

khả sát trữ tồn khí

Hán Việt: khả sát trữ tồn khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (sát) + (trữ) + (tồn) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui erasable storage