可擦儲存器 khả sát trữ tồn khí Hán Việt: khả sát trữ tồn khí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 擦 (sát) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 器 (khí)Hán Việtkhả sát trữ tồn khíCấu tạo可 + 擦 + 儲 + 存 + 器 · khả + sát + trữ + tồn + khí nghĩa thành phần: khả + sát + trữ + tồn + khí Nghĩa EngCihui erasable storage