可改良似地 khả cải lương tự địa Hán Việt: khả cải lương tự địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 改 (cải) + 良 (lương) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtkhả cải lương tự địaCấu tạo可 + 改 + 良 + 似 + 地 · khả + cải + lương + tự + địa nghĩa thành phần: khả + cải + lương + tự + địa Nghĩa EngCihui improvably