可数的东西 khả sổ đích đông tây Hán Việt: khả sổ đích đông tây Tổng quan có thể đếm được Cấu tạo: 可 (khả) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtkhả sổ đích đông tâyTừ loạidanhCấu tạo可 + 數 + 的 + 東 + 西 · khả + sổ + đích + đông + tây nghĩa thành phần: khả + sổ + đích + đông + tây Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật đếm đượcMainlandKaggle Zh-Vi countable Từ liên quan Gần nghĩa东西方文化 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 可数名词 · 东西南北客 · 东西南北人 · 东西晋演义