可數的東西

khả sổ đích đông tây

Hán Việt: khả sổ đích đông tây

Tổng quan

có thể đếm được

Cấu tạo: (khả) + (sổ) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể đếm được