可更新資源

kě gēng xīn zī yuán khả canh tân tư nguyên

Hán Việt: khả canh tân tư nguyên · Pinyin: kě gēng xīn zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (canh) + (tân) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可更新資源 ěgēngxīn zīyuán n. renewable resources