可替代能源
khả thế đại năng nguyên
Hán Việt: khả thế đại năng nguyên · Pinyin: kě tì dài néng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 替 (thế) + 代 (đại) + 能 (năng) + 源 (nguyên)
Hán Việt: khả thế đại năng nguyên · Pinyin: kě tì dài néng yuán
Cấu tạo: 可 (khả) + 替 (thế) + 代 (đại) + 能 (năng) + 源 (nguyên)