可望而不可及

kě wàng ér bù kě jí khả vọng nhi bất khả cập

Hán Việt: khả vọng nhi bất khả cập · Pinyin: kě wàng ér bù kě jí

Tổng quan

trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ) | khó tiếp cận

Cấu tạo: (khả) + (vọng) + (nhi) + (bất) + (khả) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong tầm mắt nhưng không thể đạt được (thành ngữ) | khó tiếp cận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只可仰望而不可接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"可望不可即"。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) in sight but beyond reach; unattainable; inaccessible
  • Cihui (idiom) in sight but beyond reach; unattainable; inaccessible