可準予就任

kě zhǔn yǔ jiù rèn khả chuẩn dư tựu nhâm

Hán Việt: khả chuẩn dư tựu nhâm · Pinyin: kě zhǔn yǔ jiù rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (chuẩn) + (dư) + (tựu) + (nhâm)