可特別恕免 khả đặc biệt thứ miễn Hán Việt: khả đặc biệt thứ miễn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 特 (đặc) + 別 (biệt) + 恕 (thứ) + 免 (miễn)Hán Việtkhả đặc biệt thứ miễnCấu tạo可 + 特 + 別 + 恕 + 免 · khả + đặc + biệt + thứ + miễn nghĩa thành phần: khả + đặc + biệt + thứ + miễn Nghĩa EngCihui dispensability