可生物降解

kě shēng wù jiàng jiě khả sanh vật hàng giải

Hán Việt: khả sanh vật hàng giải · Pinyin: kě shēng wù jiàng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (sanh) + (vật) + (hàng) + (giải)