可用性測試 khả dụng tính trắc thí Hán Việt: khả dụng tính trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 性 (tính) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtkhả dụng tính trắc thíCấu tạo可 + 用 + 性 + 測 + 試 · khả + dụng + tính + trắc + thí nghĩa thành phần: khả + dụng + tính + trắc + thí Nghĩa EngCihui usability test