可用性管理 khả dụng tính quản lí Hán Việt: khả dụng tính quản lí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 性 (tính) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtkhả dụng tính quản líCấu tạo可 + 用 + 性 + 管 + 理 · khả + dụng + tính + quản + lí nghĩa thành phần: khả + dụng + tính + quản + lí Nghĩa EngCihui availability management