可用繩綁的

khả dụng thằng bảng đích

Hán Việt: khả dụng thằng bảng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dụng) + (thằng) + (bảng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ropeable