可用變換律
khả dụng biến hoán luật
Hán Việt: khả dụng biến hoán luật
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可用變換律 ěyòng biànhuànlǜ n. <lg.> optional transformation
Hán Việt: khả dụng biến hoán luật
Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật)