可疑的东西

khả nghi đích đông tây

Hán Việt: khả nghi đích đông tây

Tổng quan

sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi, điều nghi ngờ

Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nghi ngờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dubiety

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 可疑分子 · 可疑文件 · 可疑礁滩 · 东西南北客