可疑的故事 khả nghi đích cố sự Hán Việt: khả nghi đích cố sự Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việtkhả nghi đích cố sựCấu tạo可 + 疑 + 的 + 故 + 事 · khả + nghi + đích + cố + sự nghĩa thành phần: khả + nghi + đích + cố + sự Nghĩa EngCihui fishy story