可研碎末的
khả nghiên toái mạt đích
Hán Việt: khả nghiên toái mạt đích
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 研 (nghiên) + 碎 (toái) + 末 (mạt) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui levigable
Hán Việt: khả nghiên toái mạt đích
Cấu tạo: 可 (khả) + 研 (nghiên) + 碎 (toái) + 末 (mạt) + 的 (đích)