可移动设备

kě yí dòng shè bèikhả di động thiết bị

Hán Việt: khả di động thiết bị · Pinyin: kě yí dòng shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị di động

Đức

  • Handedict Abfahrvorrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

可移动性 · 可移动的 · 可移去的 · 可移植性 · 设备好的 · 可移动硬盘 · 可移动磁盘 · 设备不良的