可移動設備 kě yí dòng shè bèi · khả di động thiết bị Hán Việt: khả di động thiết bị · Pinyin: kě yí dòng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinkě yí dòng shè bèiHán Việtkhả di động thiết bịCấu tạo可 + 移 + 動 + 設 + 備 · khả + di + động + thiết + bị nghĩa thành phần: khả + di + động + thiết + bị