可笑不自量 khả tiếu bất tự lượng Hán Việt: khả tiếu bất tự lượng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 笑 (tiếu) + 不 (bất) + 自 (tự) + 量 (lượng)Hán Việtkhả tiếu bất tự lượngCấu tạo可 + 笑 + 不 + 自 + 量 · khả + tiếu + bất + tự + lượng nghĩa thành phần: khả + tiếu + bất + tự + lượng Nghĩa EngCihui 可笑不自量 ěxiào bù zìliàng f.e. ridiculously overrate oneself