可笑不自量

khả tiếu bất tự lượng

Hán Việt: khả tiếu bất tự lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tiếu) + (bất) + (tự) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可笑不自量 ěxiào bù zìliàng f.e. ridiculously overrate oneself