可笑的誤用

khả tiếu đích ngộ dụng

Hán Việt: khả tiếu đích ngộ dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tiếu) + (đích) + (ngộ) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可笑的誤用 ěxiào de wùyòng n. <lg.> malapropism