可笑的誤用 khả tiếu đích ngộ dụng Hán Việt: khả tiếu đích ngộ dụng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 笑 (tiếu) + 的 (đích) + 誤 (ngộ) + 用 (dụng)Hán Việtkhả tiếu đích ngộ dụngCấu tạo可 + 笑 + 的 + 誤 + 用 · khả + tiếu + đích + ngộ + dụng nghĩa thành phần: khả + tiếu + đích + ngộ + dụng Nghĩa EngCihui 可笑的誤用 ěxiào de wùyòng n. <lg.> malapropism