可縮放字樣 khả súc phóng tự dạng Hán Việt: khả súc phóng tự dạng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 縮 (súc) + 放 (phóng) + 字 (tự) + 樣 (dạng)Hán Việtkhả súc phóng tự dạngCấu tạo可 + 縮 + 放 + 字 + 樣 · khả + súc + phóng + tự + dạng nghĩa thành phần: khả + súc + phóng + tự + dạng Nghĩa EngCihui scaleable typeface