可統制費用

khả thống chế phí dụng

Hán Việt: khả thống chế phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thống) + (chế) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可統制費用 ětǒngzhì fèiyòng n. <com.> controllable expense