可能性極少
khả năng tính cực thiểu
Hán Việt: khả năng tính cực thiểu · Pinyin: kě néng xìng jí shǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính) + 極 (cực) + 少 (thiểu)
Hán Việt: khả năng tính cực thiểu · Pinyin: kě néng xìng jí shǎo
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính) + 極 (cực) + 少 (thiểu)