可能的假設

khả năng đích giả thiết

Hán Việt: khả năng đích giả thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (năng) + (đích) + (giả) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可能的假設 ěnéng de jiǎshè n. <lg.> future possible/potential