可能的客戶 kě néng de kè hù · khả năng đích khách hộ Hán Việt: khả năng đích khách hộ · Pinyin: kě néng de kè hù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 的 (đích) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyinkě néng de kè hùHán Việtkhả năng đích khách hộCấu tạo可 + 能 + 的 + 客 + 戶 · khả + năng + đích + khách + hộ nghĩa thành phần: khả + năng + đích + khách + hộ