可自由支配 khả tự do chi phối Hán Việt: khả tự do chi phối Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 自 (tự) + 由 (do) + 支 (chi) + 配 (phối)Hán Việtkhả tự do chi phốiCấu tạo可 + 自 + 由 + 支 + 配 · khả + tự + do + chi + phối nghĩa thành phần: khả + tự + do + chi + phối Nghĩa EngCihui at one's command