可處死刑的 khả xử tử hình đích Hán Việt: khả xử tử hình đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 處 (xử) + 死 (tử) + 刑 (hình) + 的 (đích)Hán Việtkhả xử tử hình đíchCấu tạo可 + 處 + 死 + 刑 + 的 · khả + xử + tử + hình + đích nghĩa thành phần: khả + xử + tử + hình + đích Nghĩa EngCihui capital 2