可行性分析
khả hành tính phân tích
Hán Việt: khả hành tính phân tích · Pinyin: kě xíng xìng fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 行 (hành) + 性 (tính) + 分 (phân) + 析 (tích)
Hán Việt: khả hành tính phân tích · Pinyin: kě xíng xìng fēn xī
Cấu tạo: 可 (khả) + 行 (hành) + 性 (tính) + 分 (phân) + 析 (tích)